mortal enemy
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ thù không đội trời chung – chỉ một người hoặc thế lực thù địch đến mức sẵn sàng tiêu diệt hoặc gây tổn hại nghiêm trọng, thường là vĩnh viễn, không thể hòa giải.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu chuyện, người hùng và kẻ thù không đội trời chung của anh ta đã chiến đấu suốt nhiều thế kỷ.)
- (Cô ấy coi kẻ phản bội là kẻ thù không đội trời chung sau vụ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swear to be mortal enemies": thề sẽ là kẻ thù không đội trời chung.
- The two families swore to be mortal enemies after the feud. (Hai gia đình đã thề sẽ là kẻ thù không đội trời chung sau cuộc xung đột.)
"mortal enemy" thường dùng trong văn học, phim ảnh, hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh mức độ thù hận sâu sắc, khác với "enemy" (kẻ thù thông thường).
Biến thể và từ gần giống
- Mortal (tính từ): chết người, gây tử vong; hoặc (danh từ): người phàm.
- He suffered a mortal wound. (Anh ta bị một vết thương chí mạng.)
- Enemy (danh từ): kẻ thù nói chung.
- They faced a common enemy. (Họ đối mặt với một kẻ thù chung.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ thù truyền kiếp: nhấn mạnh sự thù hận kéo dài qua nhiều thế hệ.
- Đối thủ sống mái: đối thủ sẵn sàng chiến đấu đến cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make a mortal enemy of someone: biến ai đó thành kẻ thù không đội trời chung.
- His actions made a mortal enemy of the entire village. (Hành động của anh ta đã biến cả làng thành kẻ thù không đội trời chung.)
Thành ngữ liên quan
- Sworn enemy: kẻ thù thề độc, có nghĩa tương tự "mortal enemy".
- They have been sworn enemies since childhood. (Họ đã là kẻ thù thề độc từ thời thơ ấu.)
- Arch enemy: kẻ thù chính, kẻ thù lớn nhất.
- The superhero faced his arch enemy in the final battle. (Siêu anh hùng đối mặt với kẻ thù chính của mình trong trận chiến cuối cùng.)